menu_book
見出し語検索結果 "đối tượng" (1件)
đối tượng
日本語
名対象
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
swap_horiz
類語検索結果 "đối tượng" (2件)
đối tượng khách
日本語
名対象者、対象客
đối tượng được miễn kiểm tra
日本語
名検査対象外
format_quote
フレーズ検索結果 "đối tượng" (1件)
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)